倜傥不群

tì tǎng bù qúnthích thảng bất quần

Hán Việt: thích thảng bất quần · Pinyin: tì tǎng bù qún

Tổng quan

"chinese_explanation": "倜傥洒脱,不拘束。形容洒脱豪放与众不同。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

倜傥:洒脱,不拘束。形容洒脱豪放与众不同。

Cấu tạo: 倜 (thích) + 儻 (thảng) + 不 (bất) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 倜傥洒脱,
  • Biên soạn 不拘束。
  • Biên soạn 形容洒脱豪放与众不同。"}
  • Biên soạn a handsome dandy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倜傥:洒脱,不拘束。形容洒脱豪放与众不同。

Eng

  • Cihui 倜儻不群 ìtǎngbùqún f.e. a handsome dandy
  • Tần suất từ f.e. a handsome dandy

Từ liên quan

Gần nghĩa

倜傥不羁 · 倜儻分明 · 倜儻衲子 · 倜儻漢 · 倜傥之才 · 倜傥风流 · 倜儻不羈 · 倜儻不群