倜儻不羣 tì tǎng bù qún · thích thảng bất quần Hán Việt: thích thảng bất quần · Pinyin: tì tǎng bù qún Tổng quan Cấu tạo: 倜 (thích) + 儻 (thảng) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyintì tǎng bù qúnHán Việtthích thảng bất quầnCấu tạo倜 + 儻 + 不 + 羣 · thích + thảng + bất + quần nghĩa thành phần: thích + thảng + bất + quần Nghĩa EngCihui 倜儻不群 ìtǎngbùqún f.e. a handsome dandy