借上謀利 tá thượng mưu lợi Hán Việt: tá thượng mưu lợi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 上 (thượng) + 謀 (mưu) + 利 (lợi)Hán Việttá thượng mưu lợiCấu tạo借 + 上 + 謀 + 利 · tá + thượng + mưu + lợi nghĩa thành phần: tá + thượng + mưu + lợi Nghĩa EngCihui 借上謀利 ièshàng móulì v.p. advance one's personal interests by ingratiating oneself with the boss