借東補西 tá đông bổ tây Hán Việt: tá đông bổ tây Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 東 (đông) + 補 (bổ) + 西 (tây)Hán Việttá đông bổ tâyCấu tạo借 + 東 + 補 + 西 · tá + đông + bổ + tây nghĩa thành phần: tá + đông + bổ + tây Nghĩa EngCihui 借東補西 ièdōngbǔxī f.e. rob Peter to pay Paul