借事生端 jiè shì shēng duān · tá sự sanh đoan Hán Việt: tá sự sanh đoan · Pinyin: jiè shì shēng duān Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 事 (sự) + 生 (sanh) + 端 (đoan)Pinyinjiè shì shēng duānHán Việttá sự sanh đoanCấu tạo借 + 事 + 生 + 端 · tá + sự + sanh + đoan nghĩa thành phần: tá + sự + sanh + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以某事为借口而制造事端。