借交報仇 jiè jiāo bào chóu · tá giao báo cừu Hán Việt: tá giao báo cừu · Pinyin: jiè jiāo bào chóu Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 交 (giao) + 報 (báo) + 仇 (cừu)Pinyinjiè jiāo bào chóuHán Việttá giao báo cừuCấu tạo借 + 交 + 報 + 仇 · tá + giao + báo + cừu nghĩa thành phần: tá + giao + báo + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助别人报仇。