借債度日 tá trái độ nhật Hán Việt: tá trái độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 債 (trái) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việttá trái độ nhậtCấu tạo借 + 債 + 度 + 日 · tá + trái + độ + nhật nghĩa thành phần: tá + trái + độ + nhật Nghĩa EngCihui 借債度日 ièzhàidùrì f.e. live by borrowing