借入資本 tá nhập tư bổn Hán Việt: tá nhập tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 入 (nhập) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việttá nhập tư bổnCấu tạo借 + 入 + 資 + 本 · tá + nhập + tư + bổn nghĩa thành phần: tá + nhập + tư + bổn Nghĩa EngCihui 借入資本 ièrù zīběn n. <acct.> borrowed/debenture capital