借入過多 tá nhập quá đa Hán Việt: tá nhập quá đa Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 入 (nhập) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việttá nhập quá đaCấu tạo借 + 入 + 過 + 多 · tá + nhập + quá + đa nghĩa thành phần: tá + nhập + quá + đa Nghĩa EngCihui overborrowing