借公濟私 tá công tể tư Hán Việt: tá công tể tư Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 公 (công) + 濟 (tể) + 私 (tư)Hán Việttá công tể tưCấu tạo借 + 公 + 濟 + 私 · tá + công + tể + tư nghĩa thành phần: tá + công + tể + tư Nghĩa EngCihui 借公濟私 iègōngjìsī f.e. seek private interest through public service