借公濟私

tá công tể tư

Hán Việt: tá công tể tư

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (công) + (tể) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「假公濟私」。見「假公濟私」條。01.清.劉坤一〈復陳次亮書〉:「惟紳商各持意見,其中不無借公濟私之人。」

Eng

  • Cihui 借公濟私 iègōngjìsī f.e. seek private interest through public service