借劍殺人

jiè jiàn shā rén tá kiếm sát nhân

Hán Việt: tá kiếm sát nhân · Pinyin: jiè jiàn shā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (kiếm) + (sát) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己不出面,借别人的手去害人。同“借刀杀人”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"借刀杀人"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己不出面,借别人的手去害人。同借刀杀人”。