借勢乘權 tá thế thừa quyền Hán Việt: tá thế thừa quyền Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 勢 (thế) + 乘 (thừa) + 權 (quyền)Hán Việttá thế thừa quyềnCấu tạo借 + 勢 + 乘 + 權 · tá + thế + thừa + quyền nghĩa thành phần: tá + thế + thừa + quyền Nghĩa EngCihui 借勢乘權 ièshìchéngquán f.e. rely on sb.'s power and misuse his great influence