借口有病

tạ khẩu hữu bệnh

Hán Việt: tạ khẩu hữu bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 口 (khẩu) + 有 (hữu) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả bệnh
  • Biên soạn 借口有病 ièkǒuyǒubìng f.e. allege illness

Eng

  • Cihui 借口有病 ièkǒuyǒubìng f.e. allege illness

Từ liên quan

Gần nghĩa

有病毒的 · 有病地 · 有病的 · 借口躲避 · 有病乱投医