藉口躲避 tạ khẩu đóa tị Hán Việt: tạ khẩu đóa tị Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 口 (khẩu) + 躲 (đóa) + 避 (tị)Hán Việttạ khẩu đóa tịCấu tạo藉 + 口 + 躲 + 避 · tạ + khẩu + đóa + tị nghĩa thành phần: tạ + khẩu + đóa + tị Nghĩa EngCihui 借口躲避 ièkǒuduǒbì f.e. take shelter in evasions