借口躲避

tạ khẩu đóa tị

Hán Việt: tạ khẩu đóa tị

Tổng quan

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 口 (khẩu) + 躲 (đóa) + 避 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn tránh
  • Biên soạn 借口躲避 ièkǒuduǒbì f.e. take shelter in evasions

Eng

  • Cihui 借口躲避 ièkǒuduǒbì f.e. take shelter in evasions

Từ liên quan

Gần nghĩa

躲避球 · 借口有病 · 躲避打击 · 躲避拘捕 · 躲避某人 · 躲避风雨