借古誹今

tá cổ phỉ kim

Hán Việt: tá cổ phỉ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (cổ) + (phỉ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 借古誹今 iègǔfěijīn f.e. use the past to disparage the present