借聽於聾

jiè tīng yú lóng tá thính vu lung

Hán Việt: tá thính vu lung · Pinyin: jiè tīng yú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thính) + (vu) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借;借助。借助于耳聋的人打探消息。比喻找错了求教的对象。