借因由兒 tá nhân do nhi Hán Việt: tá nhân do nhi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 因 (nhân) + 由 (do) + 兒 (nhi)Hán Việttá nhân do nhiCấu tạo借 + 因 + 由 + 兒 · tá + nhân + do + nhi nghĩa thành phần: tá + nhân + do + nhi Nghĩa EngCihui 借因由兒 iè yīnyóur v.o. use one excuse or another