借坡下驢 jiè pō xià lǘ · tá pha hạ lư Hán Việt: tá pha hạ lư · Pinyin: jiè pō xià lǘ Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 坡 (pha) + 下 (hạ) + 驢 (lư)Pinyinjiè pō xià lǘHán Việttá pha hạ lưCấu tạo借 + 坡 + 下 + 驢 · tá + pha + hạ + lư nghĩa thành phần: tá + pha + hạ + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借有利的地势下驴。比喻利用有利条件行事。