借屍還陽 jiè shī huán yáng · tá thi hoàn dương Hán Việt: tá thi hoàn dương · Pinyin: jiè shī huán yáng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 屍 (thi) + 還 (hoàn) + 陽 (dương)Pinyinjiè shī huán yángHán Việttá thi hoàn dươngCấu tạo借 + 屍 + 還 + 陽 · tá + thi + hoàn + dương nghĩa thành phần: tá + thi + hoàn + dương