借手除敵

tá thủ trừ địch

Hán Việt: tá thủ trừ địch

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thủ) + (trừ) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 借手除敵 ièshǒuchúdí f.e. eliminate one's rival through a third party