藉故敲詐 jiè gù qiāo zhà · tạ cố xao trá Hán Việt: tạ cố xao trá · Pinyin: jiè gù qiāo zhà Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 故 (cố) + 敲 (xao) + 詐 (trá)Pinyinjiè gù qiāo zhàHán Việttạ cố xao tráCấu tạo藉 + 故 + 敲 + 詐 · tạ + cố + xao + trá nghĩa thành phần: tạ + cố + xao + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借:假托;故:借口。找借口敲诈、勒索别人的钱财。