借方分錄 jiè fāng fèn lù · tá phương phân lục Hán Việt: tá phương phân lục · Pinyin: jiè fāng fèn lù Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 方 (phương) + 分 (phân) + 錄 (lục)Pinyinjiè fāng fèn lùHán Việttá phương phân lụcCấu tạo借 + 方 + 分 + 錄 · tá + phương + phân + lục nghĩa thành phần: tá + phương + phân + lục