借款人
tá khoản nhân
Hán Việt: tá khoản nhân · Pinyin: jiè kuǎn rén
Tổng quan
người vay
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người vay
- Biên soạn 借款人 ièkuǎnrén n. debtor M:ge/²wèi
Eng
- Cihui the borrower
Đức
- Handedict Kreditnehmer
Hán Việt: tá khoản nhân · Pinyin: jiè kuǎn rén
người vay