借此機會 jiè cǐ jī huì · tá thử ki hội Hán Việt: tá thử ki hội · Pinyin: jiè cǐ jī huì Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 此 (thử) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinjiè cǐ jī huìHán Việttá thử ki hộiCấu tạo借 + 此 + 機 + 會 · tá + thử + ki + hội nghĩa thành phần: tá + thử + ki + hội