借箸代謀

tá trứ đại mưu

Hán Việt: tá trứ đại mưu

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (trứ) + (đại) + (mưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 借箸代謀 ièzhùdàimóu f.e. suggest plans for others