借貸無門

jiè dài wú mén tá thải vô môn

Hán Việt: tá thải vô môn · Pinyin: jiè dài wú mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thải) + (vô) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無處可借貸,走投無路。如:「他信用不佳,以致急用時借貸無門。」

Eng

  • Cihui 借貸無門 ièdàiwúmén f.e. have no one to turn to for a loan

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

乞浆得酒