借身報仇 jiè shēn bào chóu · tá thân báo cừu Hán Việt: tá thân báo cừu · Pinyin: jiè shēn bào chóu Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 身 (thân) + 報 (báo) + 仇 (cừu)Pinyinjiè shēn bào chóuHán Việttá thân báo cừuCấu tạo借 + 身 + 報 + 仇 · tá + thân + báo + cừu nghĩa thành phần: tá + thân + báo + cừu