借面弔喪

jiè miàn diào sāng tá diện điếu tang

Hán Việt: tá diện điếu tang · Pinyin: jiè miàn diào sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (diện) + (điếu) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意谓虚有其表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人虚有其表。