倡優博弈 xướng ưu bác dịch Hán Việt: xướng ưu bác dịch Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 優 (ưu) + 博 (bác) + 弈 (dịch)Hán Việtxướng ưu bác dịchCấu tạo倡 + 優 + 博 + 弈 · xướng + ưu + bác + dịch nghĩa thành phần: xướng + ưu + bác + dịch Nghĩa EngCihui 倡優博弈 hàngyōu-bóyì n. actors, singing girls, gambling, and playing chess; idle pastimes; dallying