倡導團體 chàngdǎo tuántǐ · xướng đạo đoàn thể Hán Việt: xướng đạo đoàn thể · Pinyin: chàngdǎo tuántǐ Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 導 (đạo) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Pinyinchàngdǎo tuántǐHán Việtxướng đạo đoàn thểCấu tạo倡 + 導 + 團 + 體 · xướng + đạo + đoàn + thể nghĩa thành phần: xướng + đạo + đoàn + thể Nghĩa EngCihui advocacy group