倡情冶思 chàng qíng yě sī · xướng tình dã tư Hán Việt: xướng tình dã tư · Pinyin: chàng qíng yě sī Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 情 (tình) + 冶 (dã) + 思 (tư)Pinyinchàng qíng yě sīHán Việtxướng tình dã tưCấu tạo倡 + 情 + 冶 + 思 · xướng + tình + dã + tư nghĩa thành phần: xướng + tình + dã + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冶荡轻佻的情思。