倡條冶葉

chāng tiáo yě yè xướng điều dã diệp

Hán Việt: xướng điều dã diệp · Pinyin: chāng tiáo yě yè

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (điều) + (dã) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倡:通‘娼’;冶:妖艳。原形容杨柳的枝叶婀娜多姿。后比喻任人玩赏攀折的花草枝叶。借指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 倡通‘娼’;冶妖艳。原形容杨柳的枝叶婀娜多姿◇比喻任人玩赏攀折的花草枝叶。借指妓女。