倡條冶葉 chāng tiáo yě yè · xướng điều dã diệp Hán Việt: xướng điều dã diệp · Pinyin: chāng tiáo yě yè Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 條 (điều) + 冶 (dã) + 葉 (diệp)Pinyinchāng tiáo yě yèHán Việtxướng điều dã diệpCấu tạo倡 + 條 + 冶 + 葉 · xướng + điều + dã + diệp nghĩa thành phần: xướng + điều + dã + diệp