倦鳥知還 juàn niǎo zhī huán · quyện điểu tri hoàn Hán Việt: quyện điểu tri hoàn · Pinyin: juàn niǎo zhī huán Tổng quan Cấu tạo: 倦 (quyện) + 鳥 (điểu) + 知 (tri) + 還 (hoàn)Pinyinjuàn niǎo zhī huánHán Việtquyện điểu tri hoànCấu tạo倦 + 鳥 + 知 + 還 · quyện + điểu + tri + hoàn nghĩa thành phần: quyện + điểu + tri + hoàn