倨傲无礼 jù ào wú lǐ·cứ ngạo vô lễ Hán Việt: cứ ngạo vô lễ · Pinyin: jù ào wú lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 倨傲:傲慢。指人高傲自大,对人没有礼貌。 Cấu tạo: 倨 (cứ) + 傲 (ngạo) + 無 (vô) + 禮 (lễ)Pinyinjù ào wú lǐHán Việtcứ ngạo vô lễCấu tạo倨 + 傲 + 無 + 禮 · cứ + ngạo + vô + lễ nghĩa thành phần: cứ + ngạo + vô + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倨傲:傲慢。指人高傲自大,对人没有礼貌。 Từ liên quan Gần nghĩa无礼的人 · 无礼貌的 · 倨傲的 · 无礼地 · 无礼的男人 · 无礼的言行 · 无礼貌 · 无礼之极