倩人執筆 thiến nhân chấp bút Hán Việt: thiến nhân chấp bút Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 人 (nhân) + 執 (chấp) + 筆 (bút)Hán Việtthiến nhân chấp bútCấu tạo倩 + 人 + 執 + 筆 · thiến + nhân + chấp + bút nghĩa thành phần: thiến + nhân + chấp + bút Nghĩa EngCihui 倩人執筆 iànrénzhíbǐ f.e. ask sb. to write on one's behalf