倩冰委禽 thiến băng ủy cầm Hán Việt: thiến băng ủy cầm Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 冰 (băng) + 委 (ủy) + 禽 (cầm)Hán Việtthiến băng ủy cầmCấu tạo倩 + 冰 + 委 + 禽 · thiến + băng + ủy + cầm nghĩa thành phần: thiến + băng + ủy + cầm Nghĩa EngCihui 倩冰委禽 iànbīngwěiqín f.e. The proper formalities are observed in marriage.