倩女幽魂 qiàn nǚ yōu hún · thiến nữ u hồn Hán Việt: thiến nữ u hồn · Pinyin: qiàn nǚ yōu hún Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 女 (nữ) + 幽 (u) + 魂 (hồn)Pinyinqiàn nǚ yōu húnHán Việtthiến nữ u hồnCấu tạo倩 + 女 + 幽 + 魂 · thiến + nữ + u + hồn nghĩa thành phần: thiến + nữ + u + hồn