倫巴底人 lún bā dǐ rén · luân ba để nhân Hán Việt: luân ba để nhân · Pinyin: lún bā dǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 巴 (ba) + 底 (để) + 人 (nhân)Pinyinlún bā dǐ rénHán Việtluân ba để nhânCấu tạo倫 + 巴 + 底 + 人 · luân + ba + để + nhân nghĩa thành phần: luân + ba + để + nhân