倫斯特省 lún sī tè shěng · luân tư đặc tỉnh Hán Việt: luân tư đặc tỉnh · Pinyin: lún sī tè shěng Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 省 (tỉnh)Pinyinlún sī tè shěngHán Việtluân tư đặc tỉnhCấu tạo倫 + 斯 + 特 + 省 · luân + tư + đặc + tỉnh nghĩa thành phần: luân + tư + đặc + tỉnh Nghĩa EngCihui Leinster