倫理自由 lún lǐ zì yóu · luân lí tự do Hán Việt: luân lí tự do · Pinyin: lún lǐ zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 理 (lí) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinlún lǐ zì yóuHán Việtluân lí tự doCấu tạo倫 + 理 + 自 + 由 · luân + lí + tự + do nghĩa thành phần: luân + lí + tự + do