倭寇之亂 uy khấu chi loạn Hán Việt: uy khấu chi loạn Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 寇 (khấu) + 之 (chi) + 亂 (loạn)Hán Việtuy khấu chi loạnCấu tạo倭 + 寇 + 之 + 亂 · uy + khấu + chi + loạn nghĩa thành phần: uy + khấu + chi + loạn Nghĩa EngCihui 倭寇之亂 ōkòu zhī luàn n. <hist.> Japanese piracy along China's eastern coast in the 15th-16th centuries