倭新小羚 wō xīn xiǎo líng · uy tân tiểu linh Hán Việt: uy tân tiểu linh · Pinyin: wō xīn xiǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 新 (tân) + 小 (tiểu) + 羚 (linh)Pinyinwō xīn xiǎo língHán Việtuy tân tiểu linhCấu tạo倭 + 新 + 小 + 羚 · uy + tân + tiểu + linh nghĩa thành phần: uy + tân + tiểu + linh