債務叢集 trái vụ tùng tập Hán Việt: trái vụ tùng tập Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 叢 (tùng) + 集 (tập)Hán Việttrái vụ tùng tậpCấu tạo債 + 務 + 叢 + 集 · trái + vụ + tùng + tập nghĩa thành phần: trái + vụ + tùng + tập Nghĩa EngCihui 債務叢集 hàiwùcóngjí f.e. full of debts