债务国 trái vụ quốc Hán Việt: trái vụ quốc Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 國 (quốc)Hán Việttrái vụ quốcCấu tạo債 + 務 + 國 · trái + vụ + quốc nghĩa thành phần: trái + vụ + quốc Nghĩa ViệtBiên soạn 債務國 hàiwùguó p.w. debtor nationEngCihui 債務國 hàiwùguó p.w. debtor nationTần suất từ 債務國 hàiwùguó p.w. debtor nation Từ liên quan Gần nghĩa债务人 · 债务 · 债务证书 · 债务证券 · 债务丛集 · 债务免除 · 债务减少 · 债务缠身