債臺高築
trái thai cao trúc
Hán Việt: trái thai cao trúc · Pinyin: zhài tái gāo zhù
Tổng quan
nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ) | nợ nần chồng chất
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ) | nợ nần chồng chất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容欠债很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容欠债很多。
Eng
- CC-CEDICT lit. build a high desk of debt (idiom); heavily in debt
- Cihui 債臺高築 hàitáigāozhù f.e. be debt-ridden