值勤人員

trị cần nhân viên

Hán Việt: trị cần nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (cần) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 值勤人員 híqín rényuán n. personnel on duty M:²wèi