值得了解 zhí de liǎo jiě · trị đắc liễu giải Hán Việt: trị đắc liễu giải · Pinyin: zhí de liǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 了 (liễu) + 解 (giải)Pinyinzhí de liǎo jiěHán Việttrị đắc liễu giảiCấu tạo值 + 得 + 了 + 解 · trị + đắc + liễu + giải nghĩa thành phần: trị + đắc + liễu + giải