值得努力 zhí de nǔ lì · trị đắc nỗ lực Hán Việt: trị đắc nỗ lực · Pinyin: zhí de nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 得 (đắc) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinzhí de nǔ lìHán Việttrị đắc nỗ lựcCấu tạo值 + 得 + 努 + 力 · trị + đắc + nỗ + lực nghĩa thành phần: trị + đắc + nỗ + lực